parietal lobe
Định nghĩa
Danh từ: Thùy đỉnh (parietal lobe) là một phần của vỏ não (cerebral cortex) nằm ở mỗi bán cầu não, bên dưới đỉnh đầu (crown of the head). Nó chịu trách nhiệm xử lý thông tin cảm giác từ cơ thể, bao gồm xúc giác, áp lực, đau đớn, nhiệt độ, và cảm giác về vị trí cơ thể trong không gian (proprioception). Ngoài ra, thùy đỉnh còn tham gia vào các chức năng như định hướng không gian, chú ý, và tích hợp thông tin từ các giác quan khác.
Ví dụ sử dụng
- (Thùy đỉnh rất quan trọng để xử lý các cảm giác xúc giác.)
- (Tổn thương thùy đỉnh có thể gây ra khó khăn trong nhận thức không gian.)
- (Thùy đỉnh làm việc cùng với thùy trán để phối hợp vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Parietal lobe syndrome": hội chứng thùy đỉnh, một tập hợp các triệu chứng thần kinh do tổn thương thùy đỉnh, như mất khả năng cảm nhận một bên cơ thể (hemineglect) hoặc khó khăn trong việc thực hiện các động tác có chủ ý (apraxia).
- "Superior parietal lobule": thùy đỉnh trên, một vùng con của thùy đỉnh liên quan đến xử lý không gian và điều khiển vận động.
- "Inferior parietal lobule": thùy đỉnh dưới, một vùng con liên quan đến ngôn ngữ, toán học, và nhận thức xã hội.
Biến thể và từ gần giống
- Parietal (tính từ): thuộc về thùy đỉnh hoặc thành (trong giải phẫu).
- Parietal bone (xương đỉnh) là xương tạo thành phần trên và hai bên của hộp sọ.
- Parietal cortex (danh từ): vỏ não thùy đỉnh, đồng nghĩa với parietal lobe.
Từ đồng nghĩa
- Thùy đỉnh (danh từ): tên gọi tiếng Việt chính xác của parietal lobe.
- Vùng vỏ não thùy đỉnh (danh từ): cách gọi mô tả hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến parietal lobe vì đây là thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến parietal lobe vì đây là thuật ngữ y học không được dùng trong giao tiếp hàng ngày.